Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞭望

liào wàng

瞭望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞭望 trong tiếng Việt

quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác

Tra từ liên quan