瞭望 liào wàng 瞭望 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞭望 trong tiếng Việt quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan