准保 là gì?
准保 [zhǔn bǎo] có nghĩa là chắc chắn; chắc chắn rồi.
Nghĩa của từ 准保 trong tiếng Việt
- chắc chắn
- chắc chắn rồi
Cách đọc và ghi nhớ 准保
准保 được đọc là zhǔn bǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chắc chắn; chắc chắn rồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .