准确
准确
chuẩn xác, chính xác
Giản thể准确
Phồn thể准确
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chuẩn xác, chính xác
chuẩn xác, chính xác
准确 đọc là zhǔnquè, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chuẩn xác, chính xác”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .