Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
准确

准确

zhǔnquè

chuẩn xác, chính xác

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể准确
Phồn thể准确
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 准确 trong tiếng Việt

chuẩn xác, chính xác

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

准确 đọc là zhǔnquè, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chuẩn xác, chính xác”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề