准备好了 là gì?
准备好了 [zhǔn bèi hǎo le] có nghĩa là sẵn sàng.
Nghĩa của từ 准备好了 trong tiếng Việt
sẵn sàng
Cách đọc và ghi nhớ 准备好了
准备好了 được đọc là zhǔn bèi hǎo le, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sẵn sàng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .