Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准备好了準備好了

zhǔn bèi hǎo le

准备好了 là gì?

准备好了 [zhǔn bèi hǎo le] có nghĩa là sẵn sàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准备好了 trong tiếng Việt

sẵn sàng

Cách đọc và ghi nhớ 准备好了

准备好了 được đọc là zhǔn bèi hǎo le, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sẵn sàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan