准备好了
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
准备好了
sẵn sàng
Giản thể准备好了
Phồn thể準備好了
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng