Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准生证准生證

zhǔn shēng zhèng

准生证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准生证 trong tiếng Việt

giấy phép sinh

Tra từ liên quan