Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清兵

qīng bīng

清兵 là gì?

清兵 [qīng bīng] có nghĩa là quân Thanh; binh lính Mãn Châu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清兵 trong tiếng Việt

  1. quân Thanh
  2. binh lính Mãn Châu

Cách đọc và ghi nhớ 清兵

清兵 được đọc là qīng bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân Thanh; binh lính Mãn Châu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan