Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清嗓

qīng sǎng

清嗓 là gì?

清嗓 [qīng sǎng] có nghĩa là hắng giọng; khạc đờm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清嗓 trong tiếng Việt

  1. hắng giọng
  2. khạc đờm

Cách đọc và ghi nhớ 清嗓

清嗓 được đọc là qīng sǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hắng giọng; khạc đờm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan