深深
sâu; sâu sắc
sâu; sâu sắc
深深 thường mang nghĩa “sâu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 深深, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp
›深海围网shēn hǎi wéi wǎnglưới vây đánh cá ở biển sâu
›深浅shēn qiǎnsâu hoặc cạn; độ sâu (của biển); giới hạn của lễ nghi
›深海shēn hǎibiển sâu
›深源地震shēn yuán dì zhènđộng đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)
›深水炸弹shēn shuǐ zhà dànmìn nước sâu
›深潭shēn tánao tự nhiên sâu; hố sâu; vực thẳm
›深海烟囱shēn hǎi yān cōngmiệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.