深沉
深沉 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 深沉 trong tiếng Việt
sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp
sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp