Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深沉

shēn chén

深沉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深沉 trong tiếng Việt

sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp

Tra từ liên quan