Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深浅深淺

shēn qiǎn

深浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深浅 trong tiếng Việt

  1. sâu hoặc cạn
  2. độ sâu (của biển)
  3. giới hạn của lễ nghi
Tra từ liên quan