决议
một nghị quyết; thông qua một nghị quyết
một nghị quyết; thông qua một nghị quyết
决议 thường mang nghĩa “một nghị quyết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 决议 cùng cụm 决议案 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nghị quyết (của một cuộc họp)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghị quyết (của một cuộc họp)
›决断jué duànđưa ra quyết định; nghị quyết; sự quyết đoán; kiên quyết
›决而不行jué ér bù xíngra quyết định mà không thực hiện
›决绝jué juécắt đứt mọi quan hệ với ai đó; quyết tâm; dứt khoát
›决算jué suànquyết toán; tính toán hóa đơn cuối cùng; nghĩa bóng lập kế hoạch để xử lý việc gì đó
›决斗jué dòuđấu tay đôi; một cuộc đấu tay đôi; cuộc đấu tranh quyết định
›决策树jué cè shùcây quyết định
›决策jué cèquyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách; xác định chính sách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.