决策決策
决策 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 决策 trong tiếng Việt
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách; xác định chính sách
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách; xác định chính sách