Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决断決斷

jué duàn

决断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决断 trong tiếng Việt

  1. đưa ra quyết định
  2. nghị quyết
  3. sự quyết đoán
  4. kiên quyết
Tra từ liên quan