亦
cũng
cũng
亦 thường mang nghĩa “cũng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 亦, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]
›夜yèbiến thể của 夜[ye4]
›亚yàthứ hai; kế tiếp; kém; phụ-; tiếng Đài Loan đọc là [ya3]
›亜yàbiến thể Nhật Bản của 亞|亚
›亐yúbiến thể cổ của 于[Yu2]
›于yúđi; lấy; từ nghi vấn cuối câu; biến thể của 於|于[yu2]
›仡yìmạnh mẽ; dũng cảm
›以yǐsử dụng; bằng cách; dựa theo; để; vì; vào (một ngày hoặc địa điểm nhất định)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.