亚亞 yà 亚 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚 trong tiếng Việt thứ hai; kế tiếp; kém; phụ-; tiếng Đài Loan đọc là [ya3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan