Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

亚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚 trong tiếng Việt

thứ hai; kế tiếp; kém; phụ-; tiếng Đài Loan đọc là [ya3]

Tra từ liên quan