Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

于 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 于 trong tiếng Việt

đi; lấy; từ nghi vấn cuối câu; biến thể của 於|于[yu2]

Tra từ liên quan