Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不亦乐乎不亦樂乎

bù yì lè hū

不亦乐乎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不亦乐乎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử); nghĩa bóng: (vui đùa) cực kỳ; khủng khiếp

Tra từ liên quan