时间
时间
thời gian
Giản thể时间
Phồn thể时间
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thời gian
thời gian
时间 đọc là shíjiān, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thời gian”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我没有时间。
Tôi không có thời gian.