Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
时间

时间

shíjiān

thời gian

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể时间
Phồn thể时间
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 时间 trong tiếng Việt

thời gian

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

时间 đọc là shíjiān, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thời gian”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 时间

我没有时间。

Wǒ méiyǒu shíjiān.

Tôi không có thời gian.

Từ cùng chủ đề