Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
一起

一起

yìqǐ

Cùng nhau

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể一起
Phồn thể一起
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 一起 trong tiếng Việt

Cùng nhau

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

一起 đọc là yìqǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Cùng nhau”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 一起

我们一起去吧。

Wǒmen yìqǐ qù ba.

Chúng ta cùng đi nhé.

Từ cùng chủ đề