一生
一生
một đời, trọn đời
Giản thể一生
Phồn thể一生
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
một đời, trọn đời
một đời, trọn đời
一生 đọc là yīshēng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “một đời, trọn đời”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .