Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫尾掃尾

sǎo wěi

扫尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫尾 trong tiếng Việt

hoàn thành giai đoạn cuối của công việc; kết thúc

Tra từ liên quan