Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫堂腿掃堂腿

sǎo táng tuǐ

扫堂腿 là gì?

扫堂腿 [sǎo táng tuǐ] có nghĩa là (võ thuật) cú đá quét sàn (để quét ngã đối thủ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫堂腿 trong tiếng Việt

(võ thuật) cú đá quét sàn (để quét ngã đối thủ)

Cách đọc và ghi nhớ 扫堂腿

扫堂腿 được đọc là sǎo táng tuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(võ thuật) cú đá quét sàn (để quét ngã đối thủ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan