扫墓掃墓 sǎo mù 扫墓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扫墓 trong tiếng Việt quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan