Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫墓掃墓

sǎo mù

扫墓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫墓 trong tiếng Việt

quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)

Tra từ liên quan