Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖拽

tuō yè

拖拽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖拽 trong tiếng Việt

kéo; lôi; kéo mạnh

Tra từ liên quan