Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手下

shǒu xià

手下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手下 trong tiếng Việt

dưới sự kiểm soát hoặc quản lý; cấp dưới; (tiền,...) có trong tay; phương tiện tài chính của ai đó; khi hành động

Tra từ liên quan