Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手续”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手续shǒu xù

thủ tục; LT:道[dao4],個|个[ge4]

Cụm từ
手续费shǒu xù fèi

phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng

Cụm từ
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái

quầy làm thủ tục lên máy bay

Cụm từ
登机手续dēng jī shǒu xù

(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay

Cụm từ