Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手缝手縫

shǒu féng

手缝 là gì?

手缝 [shǒu féng] có nghĩa là khâu bằng tay; được khâu tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手缝 trong tiếng Việt

  1. khâu bằng tay
  2. được khâu tay

Cách đọc và ghi nhớ 手缝

手缝 được đọc là shǒu féng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khâu bằng tay; được khâu tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan