举手
举手
giơ tay
Giản thể举手
Phồn thể举手
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
giơ tay
giơ tay
举手 đọc là jǔshǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giơ tay”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .