悬念
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
悬念
sự hồi hộp trong phim, kịch v.v.; quan tâm đến phúc lợi của ai đó
Giản thể悬念
Phồn thể懸念
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng