一倡三叹
(văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)
(văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: mỗi củ cải một hố (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi người có vị trí riêng của mình; ai vào việc nấy…
›一传十,十传百yī chuán shí , shí chuán bǎi(thành ngữ) (tin tức, v.v.) lan truyền nhanh chóng; được phổ biến rộng rãi
›一元复始yī yuán fù shǐmột năm mới bắt đầu (thành ngữ)
›一个将军一个令yī gè jiāng jūn yī gè lìngnghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách…
›一个天南,一个地北yī ge - tiān nán , yī ge - dì běi(thành ngữ) sống cách nhau rất xa
›一刀两断yī dāo liǎng duàn(thành ngữ) dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa
›一刀切yī dāo qiēnghĩa đen: cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt; một giải pháp cho mọi vấn đề; một kích cỡ phù hợp…
›一分一毫yī fēn yī háo(thành ngữ) một chút xíu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.