恨
ghét; hối tiếc
ghét; hối tiếc
恨 thường mang nghĩa “ghét”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 恨 cùng cụm 仇恨 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ghét
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ghét
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ghét cay ghét đắng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.oán giận
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
›恢huīkhôi phục; phục hồi; vĩ đại
›恛huíhỗn loạn; không rõ nghi ngờ; mờ nhòe
›恚huìcơn thịnh nộ
›恒héngbiến thể của 恆|恒[heng2]
›恏hàokhao khát
›恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如[huang3 ru2] và…
›恵huìbiến thể tiếng Nhật của 惠[hui4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.