Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恨不得

hèn bu de

恨不得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恨不得 trong tiếng Việt

ước gì có thể làm gì đó; tiếc rằng không thể; rất muốn làm gì đó

Tra từ liên quan