Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

héng

恒 là gì?

[héng] có nghĩa là biến thể của 恆|恒[heng2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒 trong tiếng Việt

biến thể của 恆|恒[heng2]

Cách đọc và ghi nhớ 恒

được đọc là héng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 恆|恒[heng2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan