布囊其口
nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng
nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(bóng chày) người ném setup; pitcher setup
›布告栏bù gào lánbảng thông báo
›布局bù júsắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)
›布告bù gàodán lên bảng thông báo; thông báo; bản tin; thông báo công khai
›布列塔尼Bù liè tǎ níBrittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp
›布建bù jiànmở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn; triển khai
›布伍bù wǔdàn quân
›布景bù jǐng(sân khấu) cảnh trí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.