Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妨功害能

fáng gōng hài néng

妨功害能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妨功害能 trong tiếng Việt

kìm hãm và hạn chế người thành công, có năng lực

Tra từ liên quan