杨妃楊妃 Yáng Fēi 杨妃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杨妃 trong tiếng Việt xem 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan