杨妃
xem 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]
xem 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅|杨坚[Yang2 Jian1]
›杨坚Yáng JiānDương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604
›杨守仁Yáng Shǒu rénYang Shouren (1912-2005), nhà khoa học nông nghiệp Trung Quốc; Yang Shouren (thế kỷ 16), học giả triều Minh
›杨利伟Yáng Lì wěiDương Lợi Vĩ (1965-), phi hành gia, công dân Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ
›杨家将Yáng jiā jiàngDương Gia Tướng, tác phẩm hư cấu nổi tiếng từ thời Bắc Tống, miêu tả gia đình Dương Nghiệp 楊業|杨业 anh hùng
›杨凝式Yáng Níng shìDương Ngưng Thức (873-954), nhà thư pháp thời Ngũ Đại
›杨宝森Yáng Bǎo sēnDương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大鬚生|四大须生
›杨亿Yáng YìDương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.