不一定
不一定
chưa chắc
Giản thể不一定
Phồn thể不一定
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
chưa chắc
chưa chắc
不一定 đọc là bùyīdìng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chưa chắc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .