Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
不但

不但

bùdàn

không những…, không chỉ…

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể不但
Phồn thể不但
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 不但 trong tiếng Việt

không những…, không chỉ…

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

不但 đọc là bùdàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “không những…, không chỉ…”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề