Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叫屈

jiào qū

叫屈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叫屈 trong tiếng Việt

  1. kêu oan than phiền về bất công
  2. phàn nàn về nỗi bất hạnh của ai đó
Tra từ liên quan