叫屈 jiào qū 叫屈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叫屈 trong tiếng Việt kêu oan than phiền về bất côngphàn nàn về nỗi bất hạnh của ai đó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan