Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

唧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唧 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) bơm (nước)

Tra từ liên quan