Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡死

kǎ sǐ

卡死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡死 trong tiếng Việt

kẹt; cứng; đơ (máy tính)

Tra từ liên quan