Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡波耶拉

kǎ bō yē lā

卡波耶拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡波耶拉 trong tiếng Việt

capoeira (từ mượn)

Tra từ liên quan