卡波耶拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡波耶拉
capoeira (từ mượn)
Giản thể卡波耶拉
Phồn thể卡波耶拉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng