Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡尔卡爾

Kǎ ěr

卡尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡尔 trong tiếng Việt

Karl (tên)

Tra từ liên quan