Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡槽

kǎ cáo

卡槽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡槽 trong tiếng Việt

(điện tử) khe cắm (cho thẻ SD, thẻ SIM, v.v.); rãnh kẹp

Tra từ liên quan