卡槽 kǎ cáo 卡槽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡槽 trong tiếng Việt (điện tử) khe cắm (cho thẻ SD, thẻ SIM, v.v.); rãnh kẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan