化(现
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
化(现
hóa ( hiện đại hóa)
Giản thể化(现
Phồn thể化(现
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi