前年
前年
năm trước
Giản thể前年
Phồn thể前年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
năm trước
năm trước
前年 đọc là qiánnián, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “năm trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .