Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
前年

前年

qiánnián

năm trước

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể前年
Phồn thể前年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 前年 trong tiếng Việt

năm trước

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

前年 đọc là qiánnián, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “năm trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề