出喽子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出喽子
biến thể của 出婁子|出娄子[chu1 lou2 zi5]
Giản thể出喽子
Phồn thể出嘍子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng