Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出圈

chū juàn

出圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出圈 trong tiếng Việt

dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn dẹp chuồng

Tra từ liên quan