出圈
出圈 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出圈 trong tiếng Việt
dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn dẹp chuồng
dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn dẹp chuồng