Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出土

chū tǔ

出土 là gì?

出土 [chū tǔ] có nghĩa là đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật; nhô lên từ lòng đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出土 trong tiếng Việt

  1. đào lên
  2. xuất hiện trong khai quật
  3. được khai quật
  4. nhô lên từ lòng đất

Cách đọc và ghi nhớ 出土

出土 được đọc là chū tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật; nhô lên từ lòng đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan