出千
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出千
xem 出老千[chu1 lao3 qian1]
Giản thể出千
Phồn thể出千
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng